đèn xì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ dùng để hàn hoặc cắt kim loại: Đây là một loại đèn đặc biệt, chứa hỗn hợp khí dễ cháy (như oxy và axetylen). Khi đốt, nó tạo ra một ngọn lửa có nhiệt độ rất cao, đủ để làm nóng chảy hoặc cắt đứt các kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ hàn đang sử dụng đèn xì để nối hai thanh sắt lại với nhau.
- Muốn cắt tấm tôn dày, anh ấy phải dùng đến đèn xì.
- Khi làm việc với đèn xì, cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thao tác với đèn xì": chỉ việc vận hành, sử dụng đèn xì một cách thành thạo.
- Anh ấy là người có nhiều năm kinh nghiệm trong việc thao tác với đèn xì.
- "Ngọn lửa đèn xì": chỉ ngọn lửa nhiệt độ cao do đèn xì tạo ra.
- Ngọn lửa đèn xì có màu xanh và tập trung, rất thích hợp cho công việc hàn chính xác.
Biến thể và từ liên quan
- Hàn xì (động từ): chỉ kỹ thuật hàn sử dụng đèn xì.
- Kỹ thuật hàn xì đòi hỏi người thợ phải có tay nghề cao.
- Mỏ hàn xì (danh từ): một tên gọi khác của đèn xì, nhấn mạnh phần đầu phun lửa.
- Anh để mỏ hàn xì ở nơi an toàn sau khi sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Đèn hàn khí: Dụng cụ hàn sử dụng khí đốt, tương tự đèn xì.
- Mỏ hàn khí: Cách gọi khác của đèn xì, thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Lưu ý sử dụng
- Đèn xì là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, sửa chữa. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong một số ngữ cảnh không chuyên môn, người ta có thể dùng từ "bình hàn" hoặc "bình xì" để nói đến hệ thống gồm bình chứa khí và đèn, nhưng "đèn xì" thường chỉ riêng phần đầu phun lửa.
- dt. Dụng cụ dùng để hàn hoặc cắt kim loại, có chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất caọ